Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套裙

tào qún

套裙 là gì?

套裙 [tào qún] có nghĩa là bộ áo váy của nữ; đầm mặc ngoài váy lót.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套裙 trong tiếng Việt

  1. bộ áo váy của nữ
  2. đầm mặc ngoài váy lót

Cách đọc và ghi nhớ 套裙

套裙 được đọc là tào qún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ áo váy của nữ; đầm mặc ngoài váy lót”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan