Kết quả cho “膊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vai; cánh tay trên
túi đeo vai
vai
cánh tay; LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1]
cánh tay
cởi trần đến ngang thắt lưng; ở trần đến ngang thắt lưng
trần trụi đến thắt lưng
cởi trần; trần trụi
xắn tay áo lên
khuỷu tay
xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]
nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp
xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]
nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà
(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh