Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胳膊

gē bo

胳膊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胳膊 trong tiếng Việt

cánh tay; LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1]

Tra từ liên quan