胳膊 gē bo 胳膊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胳膊 trong tiếng Việt cánh tay; LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan