胳膊肘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胳膊肘
khuỷu tay
Giản thể胳膊肘
Phồn thể胳膊肘
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng