胳膊肘朝外拐
胳膊肘朝外拐 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 胳膊肘朝外拐 trong tiếng Việt
nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà
nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà