Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胳膊肘朝外拐

gē bo zhǒu cháo wài guǎi

胳膊肘朝外拐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胳膊肘朝外拐 trong tiếng Việt

nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà

Tra từ liên quan