Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “能力”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

21 từ sẵn sàng
能力
nénglì

năng lực, trình độ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
有能力
yǒu néng lì

có năng lực

Cụm từ
超能力
chāo néng lì

năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân

Cụm từ
作证能力
zuò zhèng néng lì

năng lực làm chứng; khả năng làm chứng

Cụm từ
劳动能力
láo dòng néng lì

khả năng lao động

Cụm từ
变现能力
biàn xiàn néng lì

khả năng thanh khoản; tính thị trường

Cụm từ
处理能力
chǔ lǐ néng lì

khả năng xử lý; lưu lượng

Cụm từ
执政能力
zhí zhèng néng lì

năng lực cầm quyền

Cụm từ
抗药能力
kàng yào néng lì

khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)

Cụm từ
活动能力
huó dòng néng lì

khả năng vận động; di động

Cụm từ
流变能力
liú biàn néng lì

năng lực lưu biến

Cụm từ
生产能力
shēng chǎn néng lì

khả năng sản xuất; năng lực sản xuất

Cụm từ
生育能力
shēng yù néng lì

khả năng sinh sản; khả năng có con

Cụm từ
胜任能力
shèng rèn néng lì

năng lực

Cụm từ
语言能力
yǔ yán néng lì

khả năng ngôn ngữ

Cụm từ
读写能力
dú xiě néng lì

khả năng đọc viết

Cụm từ
载重能力
zài zhòng néng lì

khả năng chở nặng

Cụm từ
领导能力
lǐng dǎo néng lì

khả năng lãnh đạo

Cụm từ
元语言能力
yuán yǔ yán néng lì

khả năng siêu ngôn ngữ

Cụm từ
华语文能力测验
Huá yǔ wén Néng lì Cè yàn

TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)

Cụm từ
大学学科能力测验
Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn

Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

Cụm từ