Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胜任能力勝任能力

shèng rèn néng lì

胜任能力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胜任能力 trong tiếng Việt

năng lực

Tra từ liên quan