Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳动能力勞動能力

láo dòng néng lì

劳动能力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳动能力 trong tiếng Việt

khả năng lao động

Tra từ liên quan