Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能力

néng lì

能力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能力 trong tiếng Việt

năng lực; khả năng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan