Kết quả tra từ “羹”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羹: canh
羹藜唅糗: chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
羹藜含糗: chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
羹汤: canh
飨以闭门羹: đóng cửa không tiếp (thành ngữ)
闭门羹: xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1]
调羹: cái muỗng
肉羹: món hầm; nước dùng
羊羹: yōkan, món tráng miệng thạch thường làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, bán dạng khối
海皇羹: canh hải sản Quảng Đông
残羹剩饭: thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại
残羹: thức ăn thừa
拆鱼羹: canh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 順德|顺德[Shun4de2]
吃闭门羹: bị từ chối không cho vào (thành ngữ); đến nơi thấy cửa đóng
分一杯羹: (ví dụ) chia phần lợi; có phần trong việc gì
一杯羹: nghĩa đen: một chén canh; nghĩa bóng: được chia phần lợi nhuận; phần của ai đó trong cuộc chơi