Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海皇羹

hǎi huáng gēng

海皇羹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海皇羹 trong tiếng Việt

canh hải sản Quảng Đông

Tra từ liên quan