Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃闭门羹吃閉門羹

chī bì mén gēng

吃闭门羹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃闭门羹 trong tiếng Việt

  1. bị từ chối không cho vào (thành ngữ)
  2. đến nơi thấy cửa đóng
Tra từ liên quan