Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调羹調羹

tiáo gēng

调羹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调羹 trong tiếng Việt

cái muỗng

Tra từ liên quan