Kết quả tra từ “美国”
Tìm thấy 41 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美国: Hoa Kỳ; Mỹ; US
美国电话电报公司: AT&T
美国运通: Công ty American Express (Amex)
美国军人: quân nhân Mỹ; lính Mỹ
美国资讯交换标准码: ASCII, Mã Tiêu chuẩn Hoa Kỳ để Trao đổi Thông tin
美国证券交易委员会: Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
美国航空公司: Hãng hàng không American Airlines
美国航空: Hãng hàng không American Airlines
美国能源部: Bộ Năng lượng Mỹ (DOE)
美国联邦航空局: Cục Hàng không Liên bang (FAA)
美国联邦储备: Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ
美国联准: Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ
美国联合通讯社: Hãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]
美国众议院: Hạ nghị viện Hoa Kỳ
美国独立战争: Chiến tranh Độc lập Hoa Kỳ (1775-1783)
美国海岸警卫队: Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ
美国有线新闻网: Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)
美国最高法院: Tòa án Tối cao Hoa Kỳ
美国广播公司: ABC (Tập đoàn Phát thanh Mỹ)
美国宇航局: Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ; NASA
美国存托凭证: Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)
美国太空总署: NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia)
美国地质调查局: Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
美国地质局: Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
美国在线: America Online (AOL)
美国国际集团: Tập đoàn Quốc tế Mỹ
美国国会: Quốc hội Hoa Kỳ
美国国徽: Đại Ấn của Hoa Kỳ
美国国家航空航天局: NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia, cơ quan của chính phủ Mỹ
美国国家航天航空局: Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA
美国国家标准学会: Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)
美国国家侦察局: Văn phòng Trinh sát Quốc gia (Hoa Kỳ)
美国国务院: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ
美国参议院: Thượng viện Hoa Kỳ
美国全国广播公司: Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia (NBC)
美国佬: một người Mỹ (miệt thị); một người Yankee
美国人民: người dân Mỹ
美国人: người Mỹ; người Hoa Kỳ; dân Mỹ; LT:個|个[ge4]
美国交会: viết tắt của 美國證券交易委員會|美国证券交易委员会, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
美国之音: Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)
美国51区: Khu vực 51, Hoa Kỳ