美国人美國人 Měi guó rén 美国人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美国人 trong tiếng Việt người Mỹ; người Hoa Kỳ; dân Mỹ; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan