Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美国人美國人

Měi guó rén

美国人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美国人 trong tiếng Việt

người Mỹ; người Hoa Kỳ; dân Mỹ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan