美国宇航局美國宇航局 Měi guó Yǔ háng jú 美国宇航局 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美国宇航局 trong tiếng Việt Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ; NASA 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan