美国联邦储备美國聯邦儲備 Měi guó Lián bāng Chǔ bèi 美国联邦储备 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美国联邦储备 trong tiếng Việt Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan