美国存托凭证美國存託憑證 Měi guó Cún tuō Píng zhèng 美国存托凭证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美国存托凭证 trong tiếng Việt Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan