Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美国军人美國軍人

Měi guó jūn rén

美国军人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美国军人 trong tiếng Việt

  1. quân nhân Mỹ
  2. lính Mỹ
Tra từ liên quan