美国佬美國佬 Měi guó lǎo 美国佬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美国佬 trong tiếng Việt một người Mỹ (miệt thị); một người Yankee 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan