Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美国佬美國佬

Měi guó lǎo

美国佬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美国佬 trong tiếng Việt

một người Mỹ (miệt thị); một người Yankee

Tra từ liên quan