美国国家航天航空局
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
美国国家航天航空局
Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA
Giản thể美国国家航天航空局
Phồn thể美國國家航天航空局
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng