Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “研究”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
研究
yánjiū

nghiên cứu

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
研究生
yánjiūshēng

nghiên cứu sinh

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
研究员
yán jiū yuán

nhà nghiên cứu

Cụm từ
研究所
yán jiū suǒ

viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
研究者
yán jiū zhě

nhà điều tra; nhà nghiên cứu

Cụm từ
研究院
yán jiū yuàn

viện nghiên cứu; học viện

Cụm từ
研究中心
yán jiū zhōng xīn

trung tâm nghiên cứu

Cụm từ
研究人员
yán jiū rén yuán

nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu

Cụm từ
研究小组
yán jiū xiǎo zǔ

nhóm nghiên cứu

Cụm từ
研究报告
yán jiū bào gào

báo cáo nghiên cứu

Cụm từ
研究机构
yán jiū jī gòu

tổ chức nghiên cứu

Cụm từ
研究生院
yán jiū shēng yuàn

trường cao học

Cụm từ
研究领域
yán jiū lǐng yù

khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ
研究反应堆
yán jiū fǎn yìng duī

lò phản ứng nghiên cứu

Cụm từ
从事研究
cóng shì yán jiū

làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu

Cụm từ
分析研究
fēn xī yán jiū

phân tích; nghiên cứu

Cụm từ
科学研究
kē xué yán jiū

nghiên cứu khoa học

Cụm từ
中央研究院
Zhōng yāng Yán jiū yuàn

Viện Nghiên cứu Trung ương, cơ quan nghiên cứu có trụ sở tại Đài Bắc

Cụm từ
可行性研究
kě xíng xìng yán jiū

nghiên cứu tính khả thi

Cụm từ
神学研究所
shén xué yán jiū suǒ

chủng viện

Cụm từ
发展研究中心
Fā zhǎn Yán jiū Zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)

Cụm từ
中美文化研究中心
Zhōng Měi Wén huà Yán jiū Zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

Cụm từ
北京核武器研究所
Běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh

Cụm từ
国际肿瘤研究机构
Guó jì Zhǒng liú Yán jiū Jī gòu

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

Cụm từ