Kết quả tra từ “泼”
Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泼: văng; đổ; thô tục; cục cằn
泼脏水: hắt nước bẩn; (ví) bôi nhọ; bôi xấu (ai đó)
泼辣: đanh đá; sắc sảo; mạnh mẽ; táo bạo và đầy năng lượng
泼贱人: con đĩ; lăng loàn (xưa)
泼贱: hèn hạ; không có giá trị
泼物: đồ quỷ (chửi rủa)
泼烟花: gái điếm hạng thấp
泼溅: bắn tung tóe
泼水难收: nước đổ đi khó thu lại (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược
泼水节: Lễ hội té nước (Tết Songkran của Thái Lan)
泼水: rảy nước; làm đổ nước
泼掉: làm đổ
泼妇骂街: chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá
泼妇: đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn
泼出去的水: nước đã đổ đi; (ví) điều gì đó không thể lấy lại; như sữa đã đổ
泼冷水: dội gáo nước lạnh; (nghĩa bóng) làm giảm hứng thú của ai đó
风泼: điên cuồng
耍泼: (phương ngữ) làm ầm ĩ một cách vô lý
瓢泼而下: (mưa) rơi nặng hạt
瓢泼大雨: mưa như trút nước (thành ngữ)
瓢泼: (mưa) như trút
活泼: sôi nổi; hoạt bát; nhanh nhẹn; năng động; (hoá học) phản ứng mạnh
油泼扯面: món mì sợi to, dạng dải, phổ biến ở Thiểm Tây, còn được gọi là 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]
撒泼: làm loạn vô lý