Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泼冷水潑冷水

pō lěng shuǐ

泼冷水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泼冷水 trong tiếng Việt

dội gáo nước lạnh; (nghĩa bóng) làm giảm hứng thú của ai đó

Tra từ liên quan