Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泼物潑物

pō wù

泼物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泼物 trong tiếng Việt

đồ quỷ (chửi rủa)

Tra từ liên quan