Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泼出去的水潑出去的水

pō chū qù de shuǐ

泼出去的水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泼出去的水 trong tiếng Việt

nước đã đổ đi; (ví) điều gì đó không thể lấy lại; như sữa đã đổ

Tra từ liên quan