Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

泼 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 泼 trong tiếng Việt

văng; đổ; thô tục; cục cằn

Tra từ liên quan