Kết quả tra từ “民族”
Tìm thấy 27 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民族: quốc tịch; dân tộc; LT:個|个[ge4]
民族杂居地区: khu vực dân tộc hỗn hợp
民族英雄: anh hùng dân tộc
民族舞蹈: múa dân gian
民族自决: quyền tự quyết
民族社会主义: chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã
民族志: dân tộc chí
民族平等: bình đẳng giữa các dân tộc
民族工业: công nghiệp quốc gia; ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành
民族学: dân tộc học; nhân chủng học
民族大迁徙: cuộc đại di cư của các dân tộc
民族大学: Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)
民族团结: đoàn kết dân tộc
民族主义情绪: cảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩa
民族主义: chủ nghĩa dân tộc; tự quyết dân tộc; nguyên tắc dân tộc, nguyên tắc đầu tiên trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 三民主義|三民主义 (lúc…
汉民族: dân tộc Hán
桑地诺民族解放阵线: Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista
巴勒斯坦民族权力机构: Chính quyền Quốc gia Palestine
少数民族乡: thị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)
少数民族: dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc
多民族国家: quốc gia đa sắc tộc
多民族: đa sắc tộc
原住民族: cư dân gốc; người bản địa
南岛民族: Dân tộc Nam Đảo (Austronesian)
北方民族大学: Đại học Dân tộc Phương Bắc tại Ngân Xuyên, Ninh Hạ (trước đây là Trường Cao đẳng Dân tộc Tây Bắc số 2)
中华民族: dân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)
中央民族大学: Đại học Dân tộc Trung ương