Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中华民族中華民族

Zhōng huá mín zú

中华民族 là gì?

中华民族 [Zhōng huá mín zú] có nghĩa là dân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中华民族 trong tiếng Việt

  1. dân tộc Trung Hoa
  2. nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 中华民族

中华民族 được đọc là Zhōng huá mín zú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan