Kết quả tra từ “椰”
Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椰: (dạng kết hợp) cây dừa; tiếng Đài Loan đọc là [ye2]
椰蓉: dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi
椰菜花: súp lơ (Brassica oleracea var. botrytis)
椰菜: bắp cải; bông cải xanh; súp lơ
椰丝: dừa nạo sợi
椰浆: nước cốt dừa
椰油: dầu dừa
椰汁: nước dừa
椰壳纤维: sợi dừa; xơ dừa
椰壳: vỏ dừa
椰果: thạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)
椰林飘香: piña colada
椰林: rừng dừa
椰子猫: cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm
椰子汁: nước dừa
椰子: cây dừa; quả dừa
椰奶: nước dừa
青花椰菜: bông cải xanh
花椰菜: bông cải trắng
绿花椰菜: bông cải xanh
海椰子: coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)
海底椰: coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)