椰林飘香
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
椰林飘香
piña colada
Giản thể椰林飘香
Phồn thể椰林飄香
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng