Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海底椰

hǎi dǐ yē

海底椰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海底椰 trong tiếng Việt

coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)

Tra từ liên quan