Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
椰奶

yē nǎi

椰奶 là gì?

椰奶 [yē nǎi] có nghĩa là nước dừa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椰奶 trong tiếng Việt

nước dừa

Cách đọc và ghi nhớ 椰奶

椰奶 được đọc là yē nǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước dừa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan