Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “时代”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
时代
shídài

thời đại

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
时代曲
shí dài qǔ

nhạc thời đại, một thể loại âm nhạc xuất hiện ở Thượng Hải những năm 1920, kết hợp nhạc dân gian Trung Quốc và jazz phương Tây

Cụm từ
时代华纳
Shí dài Huá nà

công ty truyền thông Time Warner Inc., Mỹ

Cụm từ
时代广场
Shí dài Guǎng chǎng

Quảng trường Thời Đại

Cụm từ
时代不同,风尚不同
shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng

thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy

Thành ngữ
划时代
huà shí dài

mang tính thời đại

Cụm từ
同时代
tóng shí dài

đương đại

Cụm từ
新时代
xīn shí dài

thời đại mới

Cụm từ
旧时代
jiù shí dài

thời xưa; ngày xưa

Cụm từ
信息时代
xìn xī shí dài

thời đại thông tin

Cụm từ
六朝时代
Liù Cháo Shí dài

thời kỳ Lục Triều (222-589) giữa Hán và Đường

Cụm từ
冰河时代
bīng hé shí dài

kỷ băng hà

Cụm từ
刘宋时代
Liú Sòng Shí dài

nhà Tống thời Nam triều (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh

Cụm từ
在位时代
zài wèi shí dài

triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)

Cụm từ
复兴时代
Fù xīng Shí dài

thời kỳ Phục hưng

Cụm từ
奈良时代
Nài liáng Shí dài

Thời kỳ Nara (710-794) trong lịch sử Nhật Bản

Cụm từ
封建时代
fēng jiàn shí dài

thời đại phong kiến

Cụm từ
平安时代
Píng ān shí dài

thời kỳ Heian (794-1185), giai đoạn lịch sử Nhật Bản

Cụm từ
战国时代
Zhàn guó Shí dài

thời Chiến Quốc (475-221 TCN); thời Chiến Quốc Nhật Bản (thế kỷ 15-17)

Cụm từ
日据时代
Rì jù shí dài

thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng

Cụm từ
春秋时代
Chūn qiū Shí dài

Thời kỳ Xuân Thu (770-476 TCN)

Cụm từ
石器时代
Shí qì Shí dài

Thời đại Đồ đá

Cụm từ
飞鸟时代
Fēi niǎo Shí dài

thời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)

Cụm từ
黄金时代
huáng jīn shí dài

thời đại hoàng kim

Cụm từ