Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时代”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时代shí dài

时代: thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ; giai đoạn (trong cuộc đời); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
时代华纳Shí dài Huá nà

时代华纳: công ty truyền thông Time Warner Inc., Mỹ

Cụm từ
时代曲shí dài qǔ

时代曲: nhạc thời đại, một thể loại âm nhạc xuất hiện ở Thượng Hải những năm 1920, kết hợp nhạc dân gian Trung Quốc và jazz phương Tây

Cụm từ
时代广场Shí dài Guǎng chǎng

时代广场: Quảng trường Thời Đại

Cụm từ
时代不同,风尚不同shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng

时代不同,风尚不同: thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy

Thành ngữ
黑暗时代Hēi àn Shí dài

黑暗时代: Thời kỳ Tăm tối

Cụm từ
黄金时代huáng jīn shí dài

黄金时代: thời đại hoàng kim

Cụm từ
飞鸟时代Fēi niǎo Shí dài

飞鸟时代: thời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)

Cụm từ
青铜器时代Qīng tóng qì Shí dài

青铜器时代: thời đại đồ đồng; cũng viết 青銅時代|青铜时代[Qing1 tong2 Shi2 dai4]

Cụm từ
旧石器时代Jiù shí qì Shí dài

旧石器时代: Thời đại Đồ đá cũ

Cụm từ
旧时代jiù shí dài

旧时代: thời xưa; ngày xưa

Cụm từ
石器时代Shí qì Shí dài

石器时代: Thời đại Đồ đá

Cụm từ
春秋时代Chūn qiū Shí dài

春秋时代: Thời kỳ Xuân Thu (770-476 TCN)

Cụm từ
春秋战国时代Chūn qiū Zhàn guó Shí dài

春秋战国时代: thời Xuân Thu (770-476 TCN) và Chiến Quốc (475-221 TCN); Đông Chu (770-221 TCN)

Cụm từ
日据时代Rì jù shí dài

日据时代: thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng

Cụm từ
新石器时代Xīn shí qì Shí dài

新石器时代: Thời kỳ Đồ Đá Mới

Cụm từ
新时代xīn shí dài

新时代: thời đại mới

Cụm từ
战国时代Zhàn guó Shí dài

战国时代: thời Chiến Quốc (475-221 TCN); thời Chiến Quốc Nhật Bản (thế kỷ 15-17)

Cụm từ
复兴时代Fù xīng Shí dài

复兴时代: thời kỳ Phục hưng

Cụm từ
平安时代Píng ān shí dài

平安时代: thời kỳ Heian (794-1185), giai đoạn lịch sử Nhật Bản

Cụm từ
封建时代fēng jiàn shí dài

封建时代: thời đại phong kiến

Cụm từ
奈良时代Nài liáng Shí dài

奈良时代: Thời kỳ Nara (710-794) trong lịch sử Nhật Bản

Cụm từ
在位时代zài wèi shí dài

在位时代: triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)

Cụm từ
同时代tóng shí dài

同时代: đương đại

Cụm từ
刘宋时代Liú Sòng Shí dài

刘宋时代: nhà Tống thời Nam triều (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh

Cụm từ
划时代huà shí dài

划时代: mang tính thời đại

Cụm từ
冰河时代bīng hé shí dài

冰河时代: kỷ băng hà

Cụm từ
六朝时代Liù Cháo Shí dài

六朝时代: thời kỳ Lục Triều (222-589) giữa Hán và Đường

Cụm từ
信息时代xìn xī shí dài

信息时代: thời đại thông tin

Cụm từ
中石器时代Zhōng shí qì Shí dài

中石器时代: Thời kỳ Trung kỳ Đá

Cụm từ