Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “投资”

Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
投资tóu zī

投资: đầu tư

Cụm từ
投资风险tóu zī fēng xiǎn

投资风险: rủi ro đầu tư

Cụm từ
投资者tóu zī zhě

投资者: nhà đầu tư

Cụm từ
投资组合tóu zī zǔ hé

投资组合: danh mục đầu tư

Cụm từ
投资移民tóu zī yí mín

投资移民: di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú

Cụm từ
投资家tóu zī jiā

投资家: nhà đầu tư

Cụm từ
投资报酬率tóu zī bào chóu lǜ

投资报酬率: tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn

Cụm từ
投资回报率tóu zī huí bào lǜ

投资回报率: tỷ suất hoàn vốn (ROI)

Cụm từ
投资人tóu zī rén

投资人: nhà đầu tư

Cụm từ
风险投资fēng xiǎn tóu zī

风险投资: đầu tư vốn mạo hiểm

Cụm từ
股票投资gǔ piào tóu zī

股票投资: đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần

Cụm từ
大投资家dà tóu zī jiā

大投资家: nhà đầu tư lớn

Cụm từ
外国投资者wài guó tóu zī zhě

外国投资者: nhà đầu tư nước ngoài

Cụm từ
外商直接投资wài shāng zhí jiē tóu zī

外商直接投资: đầu tư trực tiếp nước ngoài (OFDI)

Cụm từ
外来投资wài lái tóu zī

外来投资: đầu tư nước ngoài

Cụm từ
创业投资chuàng yè tóu zī

创业投资: vốn đầu tư mạo hiểm

Cụm từ
中国国际信托投资公司Zhōng guó Guó jì Xìn tuō Tóu zī gōng sī

中国国际信托投资公司: CITIC; Công ty Đầu tư và Ủy thác Quốc tế Trung Quốc

Cụm từ