Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外国投资者外國投資者

wài guó tóu zī zhě

外国投资者 là gì?

外国投资者 [wài guó tóu zī zhě] có nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外国投资者 trong tiếng Việt

nhà đầu tư nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 外国投资者

外国投资者 được đọc là wài guó tóu zī zhě, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà đầu tư nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan