外国投资者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外国投资者
nhà đầu tư nước ngoài
Giản thể外国投资者
Phồn thể外國投資者
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng