股票投资 là gì?
股票投资 [gǔ piào tóu zī] có nghĩa là đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần.
Nghĩa của từ 股票投资 trong tiếng Việt
- đầu tư cổ phiếu
- mua cổ phần
Cách đọc và ghi nhớ 股票投资
股票投资 được đọc là gǔ piào tóu zī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .