Kết quả tra từ “忠”
Tìm thấy 42 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忠: trung thành; tận tụy; trung thực
忠贞不渝: trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định
忠贞: trung thành và đáng tin cậy
忠诚: tận tụy; trung thành; sự trung thực; sự trung thành
忠言逆耳: lời khuyên chân thành thường khó nghe (thành ngữ)
忠言: lời khuyên chân thành; lời khuyên tận tâm
忠臣: quan trung thành
忠义: trung thành và chính trực; trung nghĩa; sự trung thành
忠县: Huyện Zhong hoặc Zhongxian, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
忠烈: hy sinh vì đất nước; liệt sĩ
忠清道: Tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4] và tỉnh Chungcheong Nam…
忠清南道: Tỉnh Chungcheong Nam, Hàn Quốc, thủ phủ Daejeon 大田[Da4 tian2]
忠清北道: Tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc, thủ phủ Cheongju 清州市
忠清: tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4] và tỉnh Chungcheong Nam…
忠于: trung thành với
忠心耿耿: trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
忠心: thiện chí; tận tâm; trung thành; cống hiến
忠实: trung thành
忠告: đưa ra lời khuyên; lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt
忠君爱国: (thành ngữ) trung thành với quân vương và yêu nước
忠厚: thành thật và chu đáo
忠南大学校: Đại học Quốc gia Chungnam, Daejeon, Hàn Quốc
忠勇: trung thành và dũng cảm
忠信: trung thành và chân thành; trung thực và chân thành
黄忠: Hoàng Trung (-220), tướng của Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, được miêu tả như một lão tướng
魏忠贤: Ngụy Trung Hiền (1568-1627), hoạn quan chính trị khét tiếng cuối thời Minh
赵忠尧: Triệu Trung Dao (1902-1998), nhà vật lý hạt nhân tiên phong của Trung Quốc
赤胆忠心: nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng; phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn
褒忠乡: thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
褒忠: thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
蔡志忠: Thái Chí Trung (1948-), họa sĩ truyện tranh nổi tiếng người Đài Loan, chuyên về kể lại các tác phẩm kinh điển Trung Hoa
尽忠: thể hiện sự trung thành tuyệt đối; trung thành đến cùng
死忠: cuồng nhiệt (fan, v.v.)
效忠誓词: lời thề trung thành
效忠: thề trung thành và tận tâm
张自忠: Trương Tự Trung (1891-1940), tướng quân đội cách mạng quốc gia Trung Quốc trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai
张献忠: Trương Hiến Trung (1606-1647), lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối Minh
孝悌忠信: những điều răn đạo đức Nho giáo về hiếu kính với cha mẹ, tôn kính anh trai, trung thành với quân chủ, giữ chữ tín với mọi người
大奸似忠: người xảo trá nhất thường tỏ ra trung thực nhất (thành ngữ)
国立显忠院: Nghĩa trang tưởng niệm quốc gia Hàn Quốc ở Dongjak-dong, Seoul
吴忠市: Wuzhong, thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ
吴忠: Wuzhong, thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ