Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhōng

trung thành; tận tụy; trung thực

Từ vựng
忠义
zhōng yì

trung thành và chính trực; trung nghĩa; sự trung thành

Cụm từ
忠于
zhōng yú

trung thành với

Cụm từ
忠信
zhōng xìn

trung thành và chân thành; trung thực và chân thành

Cụm từ
忠勇
zhōng yǒng

trung thành và dũng cảm

Cụm từ
忠厚
zhōng hòu

thành thật và chu đáo

Cụm từ
忠县
Zhōng Xiàn

Huyện Zhong hoặc Zhongxian, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
忠告
zhōng gào

đưa ra lời khuyên; lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt

Cụm từ
忠实
zhōng shí

trung thành

Cụm từ
忠心
zhōng xīn

thiện chí; tận tâm; trung thành; cống hiến

Cụm từ
忠清
Zhōng qīng

tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4] và tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道[Zhong1 qing1 nan2 dao4] của Hàn Quốc

Cụm từ
忠烈
zhōng liè

hy sinh vì đất nước; liệt sĩ

Cụm từ
忠臣
zhōng chén

quan trung thành

Cụm từ
忠言
zhōng yán

lời khuyên chân thành; lời khuyên tận tâm

Cụm từ
忠诚
zhōng chéng

tận tụy; trung thành; sự trung thực; sự trung thành

Cụm từ
忠贞
zhōng zhēn

trung thành và đáng tin cậy

Cụm từ
忠清道
Zhōng qīng dào

Tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4] và tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道[Zhong1 qing1 nan2 dao4] của Hàn Quốc

Cụm từ
忠君爱国
zhōng jūn ài guó

(thành ngữ) trung thành với quân vương và yêu nước

Thành ngữ
忠心耿耿
zhōng xīn gěng gěng

trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành

Thành ngữ
忠清北道
Zhōng qīng běi dào

Tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc, thủ phủ Cheongju 清州市

Cụm từ
忠清南道
Zhōng qīng nán dào

Tỉnh Chungcheong Nam, Hàn Quốc, thủ phủ Daejeon 大田[Da4 tian2]

Cụm từ
忠言逆耳
zhōng yán nì ěr

lời khuyên chân thành thường khó nghe (thành ngữ)

Thành ngữ
忠贞不渝
zhōng zhēn bù yú

trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định

Thành ngữ
忠南大学校
Zhōng nán Dà xué xiào

Đại học Quốc gia Chungnam, Daejeon, Hàn Quốc

Cụm từ