忠告 zhōng gào 忠告 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 忠告 trong tiếng Việt đưa ra lời khuyên; lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan