Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽忠盡忠

jìn zhōng

尽忠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽忠 trong tiếng Việt

  1. thể hiện sự trung thành tuyệt đối
  2. trung thành đến cùng
Tra từ liên quan