忠清北道
Tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc, thủ phủ Cheongju 清州市
Tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc, thủ phủ Cheongju 清州市
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tỉnh Chungcheong Nam, Hàn Quốc, thủ phủ Daejeon 大田[Da4 tian2]
›忠清Zhōng qīngtỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3…
›忠清道Zhōng qīng dàoTỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3…
›忠南大学校Zhōng nán Dà xué xiàoĐại học Quốc gia Chungnam, Daejeon, Hàn Quốc
›忠于zhōng yútrung thành với
›忠烈zhōng lièhy sinh vì đất nước; liệt sĩ
›忠心zhōng xīnthiện chí; tận tâm; trung thành; cống hiến
›忠县Zhōng XiànHuyện Zhong hoặc Zhongxian, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.