Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “学院”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
学院
xué yuàn

trường cao đẳng; học viện; trường; khoa; LT:所[suo3]

Cụm từ
学院派
xué yuàn pài

chủ nghĩa học viện (nghệ thuật)

Cụm từ
医学院
yī xué yuàn

trường y

Cụm từ
商学院
shāng xué yuàn

trường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanh

Cụm từ
工学院
gōng xué yuàn

trường kỹ thuật; đại học kỹ thuật

Cụm từ
法学院
fǎ xué yuàn

trường luật

Cụm từ
神学院
shén xué yuàn

chủng viện

Cụm từ
科学院
kē xué yuàn

viện hàn lâm khoa học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
外交学院
Wài jiāo Xué yuàn

Đại học Ngoại giao Trung Quốc

Cụm từ
孔子学院
Kǒng zǐ Xué yuàn

Viện Khổng Tử, tổ chức được thành lập quốc tế bởi Trung Quốc, thúc đẩy ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc

Cụm từ
师范学院
shī fàn xué yuàn

cao đẳng sư phạm; trường sư phạm

Cụm từ
明德学院
Míng dé Xué yuàn

Trường Middlebury, trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Middlebury, Vermont

Cụm từ
管理学院
guǎn lǐ xué yuàn

trường quản lý

Cụm từ
艺术学院
yì shù xué yuàn

học viện nghệ thuật; trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Cụm từ
钢铁学院
Gāng tiě Xué yuàn

Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)

Cụm từ
音乐学院
yīn yuè xué yuàn

học viện âm nhạc; nhạc viện

Cụm từ
中国科学院
Zhōng guó Kē xué yuàn

Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc

Cụm từ
广东医学院
Guǎng dōng Yī xué yuàn

Trường Cao đẳng Y Quảng Đông

Cụm từ
广东药学院
Guǎng dōng Yào Xué yuàn

Đại học Dược Quảng Đông

Cụm từ
政府大学院
Zhèng fǔ Dà xué yuàn

tên của Viện Hàn lâm 中央研究院[Zhong1 yang1 Yan2 jiu1 yuan4] khi mới thành lập

Cụm từ
曼荷莲学院
Màn hé lián Xué yuàn

Trường Mount Holyoke (South Hadley, Massachusetts)

Cụm từ
桂林医学院
Guì lín Yī Xué yuàn

Đại học Y Quế Lâm

Cụm từ
贵阳医学院
Guì yáng Yī Xué yuàn

Đại học Y khoa Quý Dương

Cụm từ
上海戏剧学院
Shàng hǎi Xì jù Xué yuàn

Học viện Sân khấu Thượng Hải

Cụm từ