Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻省理工学院麻省理工學院

Má shěng Lǐ gōng Xué yuàn

麻省理工学院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻省理工学院 trong tiếng Việt

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

Tra từ liên quan