Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “太阳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
太阳
tài·yáng

mặt trời

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
太阳光
tài yáng guāng

ánh sáng mặt trời

Cụm từ
太阳报
Tài yáng Bào

The Sun (tên của nhiều tờ báo, đặc biệt ở Anh và Hồng Kông)

Cụm từ
太阳日
tài yáng rì

ngày mặt trời

Cụm từ
太阳灯
tài yáng dēng

đèn mặt trời

Cụm từ
太阳神
tài yáng shén

Thần Mặt Trời; Apollo

Cụm từ
太阳穴
tài yáng xué

thái dương (hai bên đầu người)

Cụm từ
太阳窗
tài yáng chuāng

cửa sổ trời; nóc kính (của xe hơi)

Cụm từ
太阳窝
tài yáng wō

thái dương (hai bên đầu người)

Cụm từ
太阳系
tài yáng xì

hệ mặt trời

Cụm từ
太阳翼
tài yáng yì

tấm pin mặt trời

Cụm từ
太阳能
tài yáng néng

năng lượng mặt trời

Cụm từ
太阳花
tài yáng huā

hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)

Cụm từ
太阳蛋
tài yang dàn

trứng ốp la; trứng ốp

Cụm từ
太阳轮
tài yáng lún

luân xa đám rối mặt trời

Cụm từ
太阳镜
tài yáng jìng

kính râm

Cụm từ
太阳雨
tài yáng yǔ

mưa nắng

Cụm từ
太阳风
tài yáng fēng

gió mặt trời

Cụm từ
太阳饼
tài yáng bǐng

bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)

Cụm từ
太阳光柱
tài yáng guāng zhù

cột ánh sáng mặt trời; cột mặt trời (quang học khí quyển)

Cụm từ
太阳活动
tài yáng huó dòng

hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời

Cụm từ
太阳电池
tài yáng diàn chí

pin mặt trời

Cụm từ
太阳眼镜
tài yáng yǎn jìng

kính râm

Cụm từ
太阳能板
tài yáng néng bǎn

tấm pin mặt trời

Cụm từ