Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guó

国: quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4]); (hình thức kết hợp) quốc gia

Từ vựng
国体guó tǐ

国体: hệ thống nhà nước (tức là hình thức chính phủ); uy tín quốc gia

Cụm từ
国音guó yīn

国音: cách phát âm chuẩn của nhà nước

Cụm từ
国难guó nàn

国难: thảm họa quốc gia

Cụm từ
国际体操联合会Guó jì Tǐ cāo Lián hé huì

国际体操联合会: Liên đoàn Thể dục Quốc tế

Cụm từ
国际音标guó jì yīn biāo

国际音标: bảng phiên âm quốc tế

Cụm từ
国际电话guó jì diàn huà

国际电话: cuộc gọi quốc tế

Cụm từ
国际电报电话咨询委员会Guó jì Diàn bào Diàn huà Zī xún Wěi yuán huì

国际电报电话咨询委员会: Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)

Cụm từ
国际电信联盟guó jì diàn xìn lián méng

国际电信联盟: Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU

Cụm từ
国际关系学院Guó jì Guān xì Xué yuàn

国际关系学院: Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh, thành lập năm 1949

Cụm từ
国际关系guó jì guān xì

国际关系: quan hệ quốc tế

Cụm từ
国际金融公司Guó jì Jīn róng Gōng sī

国际金融公司: Tập đoàn Tài chính Quốc tế

Cụm từ
国际医疗中心Guó jì Yī liáo Zhōng xīn

国际医疗中心: Trung tâm Y tế Quốc tế

Cụm từ
国际跳棋guó jì tiào qí

国际跳棋: cờ đam (trò chơi cờ phương Tây)

Cụm từ
国际足联Guó jì Zú lián

国际足联: viết tắt của 國際足球聯合會|国际足球联合会, FIFA, liên đoàn bóng đá quốc tế

Viết tắt
国际足球联合会Guó jì Zú qiú Lián hé huì

国际足球联合会: FIFA; Liên đoàn Bóng đá Quốc tế

Cụm từ
国际贸易guó jì mào yì

国际贸易: thương mại quốc tế

Cụm từ
国际货运代理guó jì huò yùn dài lǐ

国际货运代理: đại lý vận tải quốc tế

Cụm từ
国际货币基金组织Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī

国际货币基金组织: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ
国际货币基金Guó jì Huò bì Jī jīn

国际货币基金: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ
国际象棋guó jì xiàng qí

国际象棋: cờ vua; LT:副[fu4]

Cụm từ
国际航空运输协会Guó jì Háng kōng Yùn shū Xié huì

国际航空运输协会: Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)

Cụm từ
国际航空联合会Guó jì Háng kōng Lián hé huì

国际航空联合会: Fédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không

Cụm từ
国际肿瘤研究机构Guó jì Zhǒng liú Yán jiū Jī gòu

国际肿瘤研究机构: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

Cụm từ
国际联盟Guó jì Lián méng

国际联盟: Hội Quốc Liên (1920-1946), đặt tại Geneva, tiền thân của Liên Hợp Quốc

Cụm từ
国际羽毛球联合会Guó jì Yǔ máo qiú Lián hé huì

国际羽毛球联合会: Liên đoàn Cầu lông Quốc tế

Cụm từ
国际网络guó jì wǎng luò

国际网络: mạng lưới toàn cầu; Internet

Cụm từ
国际级guó jì jí

国际级: (ở) cấp độ quốc tế

Cụm từ
国际米兰队Guó jì Mǐ lán Duì

国际米兰队: Câu lạc bộ bóng đá Internazionale Milano; viết tắt của 國際米蘭足球俱樂部|国际米兰足球俱乐部[Guo2 ji4 Mi3 lan2 Zu2 qiu2 Ju4 le4 bu4]

Viết tắt
国际米兰足球俱乐部Guó jì Mǐ lán Zú qiú Jù lè bù

国际米兰足球俱乐部: FC Internazionale Milano (câu lạc bộ bóng đá)

Cụm từ
国际米兰Guó jì Mǐ lán

国际米兰: Câu lạc bộ bóng đá Internazionale Milano; viết tắt của 國際米蘭足球俱樂部|国际米兰足球俱乐部[Guo2 ji4 Mi3 lan2 Zu2 qiu2 Ju4 le4 bu4]

Viết tắt
国际笔会Guó jì Bǐ huì

国际笔会: PEN Quốc tế

Cụm từ
国际私法guó jì sī fǎ

国际私法: tư pháp quốc tế

Cụm từ
国际社会guó jì shè huì

国际社会: cộng đồng quốc tế

Cụm từ
国际田联Guó jì Tián Lián

国际田联: Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF); viết tắt của 國際田徑聯合會|国际田径联合会[Guo2 ji4 Tian2 jing4 Lian2 he2 hui4]

Viết tắt
国际田径联合会Guó jì Tián jìng Lián hé huì

国际田径联合会: Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF); viết tắt của 國際田聯|国际田联[Guo2 ji4 Tian2 Lian2]

Viết tắt
国际特赦组织Guó jì Tè shè Zǔ zhī

国际特赦组织: Tổ chức Ân xá Quốc tế

Cụm từ
国际特赦Guó jì Tè shè

国际特赦: Tổ chức Ân xá Quốc tế

Cụm từ
国际清算银行Guó jì Qīng suàn Yín háng

国际清算银行: Ngân hàng Thanh toán Quốc tế

Cụm từ
国际海事组织Guó jì Hǎi shì Zǔ zhī

国际海事组织: Tổ chức Hàng hải Quốc tế

Cụm từ
国际法院Guó jì Fǎ yuàn

国际法院: Tòa án Công lý Quốc tế

Cụm từ
国际法庭Guó jì Fǎ tíng

国际法庭: Tòa án Công lý Quốc tế ở The Hague

Cụm từ
国际法guó jì fǎ

国际法: luật pháp quốc tế

Cụm từ
国际民间组织guó jì mín jiān zǔ zhī

国际民间组织: tổ chức nhân đạo quốc tế

Cụm từ
国际民航组织Guó jì Mín háng Zǔ zhī

国际民航组织: Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO)

Cụm từ
国际歌Guó jì gē

国际歌: Quốc tế ca

Cụm từ
国际机场guó jì jī chǎng

国际机场: sân bay quốc tế

Cụm từ
国际标准化组织Guó jì Biāo zhǔn huà Zǔ zhī

国际标准化组织: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

Cụm từ
国际棋联guó jì qí lián

国际棋联: Liên đoàn Cờ vua Quốc tế

Cụm từ
国际日期变更线guó jì rì qī biàn gēng xiàn

国际日期变更线: đường đổi ngày quốc tế

Cụm từ
国际文传电讯社Guó jì Wén chuán Diàn xùn shè

国际文传电讯社: Interfax, hãng thông tấn phi chính phủ của Nga

Cụm từ
国际文传通讯社Guó jì wén chuán tōng xùn shè

国际文传通讯社: Hãng thông tấn Interfax

Cụm từ
国际数学联盟Guó jì Shù xué Lián méng

国际数学联盟: Liên đoàn Toán học Quốc tế

Cụm từ
国际收支guó jì shōu zhī

国际收支: cán cân thanh toán

Cụm từ
国际战争罪法庭guó jì zhàn zhēng zuì fǎ tíng

国际战争罪法庭: tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế

Cụm từ
国际性guó jì xìng

国际性: quốc tế; chủ nghĩa quốc tế

Cụm từ
国际媒体guó jì méi tǐ

国际媒体: truyền thông quốc tế

Cụm từ
国际妇女节Guó jì Fù nǚ jié

国际妇女节: Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

Cụm từ
国际奥林匹克委员会Guó jì Ào lín pǐ kè Wěi yuán huì

国际奥林匹克委员会: Uỷ ban Olympic Quốc tế

Cụm từ
国际奥委会Guó jì Ào wěi huì

国际奥委会: Uỷ ban Olympic Quốc tế

Cụm từ