国际奥委会國際奧委會 Guó jì Ào wěi huì 国际奥委会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国际奥委会 trong tiếng Việt Uỷ ban Olympic Quốc tế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan