Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国际收支國際收支

guó jì shōu zhī

国际收支 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国际收支 trong tiếng Việt

cán cân thanh toán

Tra từ liên quan