国际象棋國際象棋 guó jì xiàng qí 国际象棋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国际象棋 trong tiếng Việt cờ vua; LT:副[fu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan