Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国难國難

guó nàn

国难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国难 trong tiếng Việt

thảm họa quốc gia

Tra từ liên quan