Kết quả tra từ “喻”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喻: mô tả điều gì như; phép loại suy; tỷ dụ; phép ẩn dụ; phép ngụ ngôn
喻世明言: một tên khác của 古今小說|古今小说[Gu3 jin1 Xiao3 shuo1], "Chuyện Kể Thời Xưa và Nay" của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2]
风喻: xem 諷喻|讽喻[feng3 yu4]
隐喻: phép ẩn dụ
逆喻: nghịch ngữ
转喻: hoán dụ
譬喻: phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ
讽喻: ngụ ngôn; phúng dụ; châm biếm
计算机比喻: phép ẩn dụ máy tính
言喻: miêu tả; diễn đạt thành lời
自喻: tự ví mình là
理喻: trình bày lý lẽ với ai đó; lý luận với ai đó
比喻义: nghĩa ẩn dụ (của một từ)
比喻: so sánh; ví với; ẩn dụ; phép loại suy; biện pháp tu từ; một cách hình tượng
晓喻: thông báo; thuyết phục
暗喻: phép ẩn dụ
明喻: phép so sánh
换喻: hoán dụ
提喻法: phép hoán dụ
家喻户晓: được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng; quen thuộc
借喻: sử dụng cái gì đó như một phép ẩn dụ
借古喻今: mượn chuyện cổ để làm gương cho hiện tại
不言而喻: không cần nói cũng hiểu; điều đó tự nhiên
不可言喻: khó tả (thành ngữ)
不可理喻: (thành ngữ) không thể lý giải; vô lý